bao lâu
Định nghĩa
Danh từ (từ để hỏi):
- Khoảng thời gian dài hay ngắn: "bao lâu" dùng để hỏi về độ dài thời gian của một hành động, sự việc hoặc trạng thái.
- Thời điểm trong tương lai: "bao lâu" cũng được dùng để hỏi về khoảng thời gian từ hiện tại đến một sự kiện sắp xảy ra.
Phó từ (trong cấu trúc phủ định):
- Chẳng mấy chốc, nhanh chóng: "không bao lâu" diễn tả một khoảng thời gian ngắn, sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Hỏi về độ dài thời gian:
- Anh sẽ đi vắng bao lâu? (Hỏi về khoảng thời gian anh ấy vắng mặt.)
- Em học tiếng Việt được bao lâu rồi? (Hỏi về thời gian đã học.)
Hỏi về thời điểm trong tương lai:
- Bao lâu nữa thì tàu đến? (Hỏi về thời gian còn lại trước khi tàu đến.)
- Bao lâu nữa em sẽ tốt nghiệp? (Hỏi về thời gian còn lại cho đến khi tốt nghiệp.)
Trong cấu trúc phủ định:
- Không bao lâu nữa, anh ấy sẽ về. (Sắp tới, anh ấy sẽ về trong thời gian ngắn.)
- Chỉ không bao lâu sau, mọi chuyện đã thay đổi. (Một thời gian ngắn sau, mọi chuyện đã khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bao lâu" trong câu khẳng định (ít dùng): đôi khi dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian.
- Tôi đã đợi anh bao lâu nay. (Tôi đã đợi anh trong suốt khoảng thời gian dài.)
"bao lâu" kết hợp với "thì": dùng trong câu điều kiện thời gian.
- Bao lâu thì anh mới hiểu? (Sau khoảng thời gian nào anh mới hiểu?)
Biến thể và từ gần giống
Bao giờ (từ để hỏi): hỏi về thời điểm, không phải độ dài thời gian.
- Bao giờ anh đi? (Hỏi về thời điểm cụ thể.)
Mấy lâu (từ để hỏi, ít dùng): hỏi về khoảng thời gian, tương tự "bao lâu".
- Mấy lâu rồi chị chưa gặp nó? (Đã bao lâu chị chưa gặp nó?)
Chẳng bao lâu (phó từ): nhanh chóng, sắp xảy ra — dạng phủ định của "bao lâu".
- Chẳng bao lâu nữa, mùa xuân sẽ đến. (Mùa xuân sắp đến trong thời gian ngắn.)
Từ đồng nghĩa
Bao nhiêu lâu: cách nói nhấn mạnh hơn về độ dài thời gian.
- Anh đợi bao nhiêu lâu rồi? (Anh đợi lâu chưa?)
Mất bao lâu: hỏi về thời gian cần thiết để hoàn thành việc gì.
- Mất bao lâu để đến sân bay? (Cần thời gian bao nhiêu để đến sân bay?)
Thành ngữ liên quan
Bao lâu nay: trong suốt khoảng thời gian vừa qua.
- Bao lâu nay tôi vẫn nghĩ vậy. (Suốt thời gian qua tôi vẫn giữ suy nghĩ đó.)
Không bao lâu sau: chẳng mấy chốc, ngay sau đó.
- Không bao lâu sau, trời đã tối. (Chỉ một lúc sau, trời đã tối.)